Dược Thái Minh

Tư vấn ngay: 1800 1032 (Miễn cước)

0

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn đang trống

Mạch môn là cây gì? Đặc điểm, hình ảnh, chữa bệnh gì?

Thẩm định bởi:

Dược sĩ Nguyễn Hải Anh

Chuyên khoa: Dược lâm sàng, dược lý, dược liệu, dược bào chế

Mạch môn là loại cây thảo rễ củ có nguồn gốc từ Nhật Bản, du nhập vào Việt Nam và thường được sử dụng trong Đông y để điều trị một số bệnh giúp hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết về công dụng và cách dùng của loại cây này. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn qua bài viết dưới đây nhé!

I. Mạch môn là cây gì?

Cây Mạch môn tên khoa học là Ophiopogon japonicus, một loài thực vật có hoa thuộc họ Thiên môn đông - Asparagaceae. Loài này cũng được biết đến với các tên khác như Mạch môn đông, Tóc tiên, cây Lan tiên, và Xà thảo lá dài. Mạch môn thường được trồng làm cây cảnh hoặc được sử dụng trong y học dân gian với tác dụng chữa viêm phế quản, sốt nóng, thiếu sữa, ho, tiêu đờm, táo bón.

1.1 Hình thái bên ngoài

Thân của cây mạch môn thường mọc thẳng, sống lâu năm, cao từ 10-40cm, có thể nhỏ hoặc mập, các cành phụ nhỏ mọc ra từ gốc. Thân có màu xanh đậm, vân nổi.

Mạch môn là cây gìHình ảnh cây mạch môn trong tự nhiên

Rễ mạch môn mọc phát triển dày và phân nhánh nhiều, rễ chùm phát triển từ rễ gốc giúp cây cố định và hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất. Trên rễ có những chỗ phát triển thành củ mầm, từ đó tồn tại và phát triển ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

Lá mạch môn mọc từ gốc, thành từng chùm, hình dải, dài và nhọn ở đỉnh, chiều dài từ 15-40cm. Mặt trên của lá màu xanh sáng, mặt dưới màu xanh nhạt. Lá có thể cong và co lại ở các phần mũi tên, tạo thành hình dạng cong, mép lá có răng cửa nhỏ.

Hoa mạch môn thường nhỏ, màu trắng hoặc tím nhạt, có hình ống và mọc thành các chùm ở ngọn hoặc ở kẽ lá. Quả là quả mọng, có màu đen hoặc xanh đen, hình cầu hoặc hình bầu dục nhỏ, đường kính khoảng 6mm.

1.2 Phân bố và thu hái 

Cây mạch môn xuất phát từ Nhật Bản, phân bố tự nhiên ở khu vực phía Đông và Đông Nam Á, bao gồm các nước khác như Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam. Trong tự nhiên, chúng thường mọc ở rừng thông, rừng cây lá kim và khu vực đất ngập nước ẩm. Chúng thích bóng mát và năm nào cũng ra hoa, quả với khả năng phát triển mạnh mẽ.

Đối với việc thu hái cây mạch môn, thường thì người ta chủ yếu thu hái rễ để sử dụng trong y học dân gian và làm thuốc. Rễ củ thường được thu hái vào mùa thu hoặc mùa đông, đây là thời điểm chứa nhiều chất dinh dưỡng nhất. Người ta thường đào gốc của cây, sau đó tách lấy rễ, rửa sạch và sấy khô để bảo quản.

1.3 Chế biến

Rễ của cây mạch môn thường được thu hái, sấy khô để bảo quản. Ngoài ra, có thể phơi nắng nhiều lần đến khi khô gần đạt khoảng 70-80% độ ẩm. Sau đó, đập dẹt rễ củ và rút lõi bên trong rồi tiếp tục phơi khô.

cây mạch môn có tác dụng gìRễ củ mạch môn là bộ phận thu hái để sử dụng làm thuốc

Quá trình sấy khô giúp loại bỏ độ ẩm từ rễ và giữ cho chất dinh dưỡng được bảo tồn. Rễ mạch môn sấy khô sau đó có thể được sử dụng trực tiếp hoặc nấu chế biến thành các loại thuốc. 

Tại sao mạch môn đông khi dùng phải bỏ lõi?

Lý do vì lõi chứa nhiều chất xơ, ít tác dụng điều trị bệnh hơn so với phần thịt từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc ngâm cả lõi mạch môn không gây ra tác dụng phụ và nguy hiểm gì đến sức khoẻ. Nếu bạn đã ngâm cả lõi mạch môn, bạn vẫn có thể yên tâm sử dụng bình thường, chúng không làm giảm tác dụng của vị thuốc và công dụng tổng thể.

1.4 Thành phần hoá học

Cây mạch môn chứa nhiều hoạt chất có ích cho sức khỏe. Dưới đây là một số thành phần hoá học chính trong cây mạch môn:

  • Saponins: Mạch môn chứa các loại saponin, một loại hợp chất có tác dụng chống vi khuẩn, chống viêm và hỗ trợ hệ miễn dịch.
  • Flavonoids: Flavonoids là các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương do gốc tự do và có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch và ung thư.
  • Polysaccharides: Cây mạch môn cũng chứa các polysaccharides, là các đường hợp chất đa đường hình thành từ nhiều đơn đường. Polysaccharides có thể hỗ trợ hệ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, cũng như tăng cường hệ miễn dịch.
  • Alkaloids: Một số alkaloids được tìm thấy trong mạch môn và chúng có thể có tác dụng an thần hoặc giúp giảm đau.
  • Triterpenoids: Loại hợp chất này có tính chất chống viêm và có thể hỗ trợ trong quá trình điều trị viêm nhiễm và các vấn đề khác liên quan đến viêm.
  • Acids: Mạch môn cũng chứa các acid hữu cơ như acid amin, acid hữu cơ có thể đóng vai trò trong các quá trình sinh học khác nhau trong cơ thể.

II. Cây mạch môn có tác dụng gì?

Cây mạch môn có nhiều tác dụng trong lĩnh vực y học và sức khỏe. Dưới đây là một số tác dụng chính của cây mạch môn:

2.1 Theo y học cổ truyền 

Cây mạch môn có vị cam, hơi đắng, tính hàn với công dụng chủ yếu là phế nhiệt do âm hư, ho lao, ho khan, tân dịch thương tổn, tâm phiền mất ngủ, tiêu khát, táo bón.

Cây mạch môn có tác dụng gìMạch môn có nhiều tác dụng cho sức khỏe

2.2 Theo y học hiện đại

Theo y học hiện đại, cây mạch môn đang được nghiên cứu về các tác dụng tiềm năng đối với sức khỏe, bao gồm:

 - Chống ung thư

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hoạt chất trong cây mạch môn có thể có tác dụng chống oxy hóa và chống vi khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư. Một loại saponin được tìm thấy trong rễ cây mạch môn có tác dụng ức chế khả năng sống của tế bào và gây ra chết tế bào của tế bào ung thư tuyến tụy trong ống nghiệm.

 - Tác động lên tim

Mạch môn có thể có tác dụng tích cực đối với sức khỏe tim mạch, bao gồm việc làm giảm huyết áp, giảm cholesterol, triglycerides trong máu và cải thiện chức năng tim.

 - Tác động lên gan 

Vài nghiên cứu sơ bộ cho thấy rằng mạch môn có thể có tác dụng bảo vệ gan và hỗ trợ quá trình chống oxy hóa trong cơ thể, giúp cải thiện chức năng gan.

 - Tác động lên thận

Ophiopogonin D - một thành phần có hoạt tính dược lý chính của cây mạch môn giúp cải thiện chức năng thận. Ngoài ra, với khả năng làm giảm căng thẳng và có tác dụng chống vi khuẩn, mạch môn có thể có tác dụng tốt đối với sức khỏe thận.

 - Tác dụng trên da

Hoạt chất trong mạch môn có tác dụng chống vi khuẩn và chống viêm, có thể giúp điều trị các vấn đề da như viêm da cơ địa, mụn trứng cá và eczema. 

III. Liều dùng và cách dùng mạch môn

Trước khi sử dụng mạch môn hoặc bất kỳ loại thảo dược nào khác, luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mạch môn có thể sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm dạng rễ sấy khô, chiết xuất nước, viên nén, hoặc dạng bột.

cây mạch môn chữa bệnh gìVị thuốc mạch môn

Liều lượng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng, tuổi, trạng thái sức khỏe và yếu tố cá nhân khác. Thông thường, liều lượng mạch môn cho người trưởng thành thường dao động từ 6 đến 12 gram mỗi ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần sử dụng. Tuy nhiên, điều này có thể thay đổi theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.

Mạch môn thường được sử dụng dưới dạng nước sắc hoặc nước chiết xuất. Bạn có thể đun sôi một số lượng rễ mạch môn trong nước khoảng 15-30 phút, sau đó lọc bỏ các bã và uống nước này. Một số người cũng thích sử dụng mạch môn dưới dạng trà hoặc củ mạch môn ngâm rượu.

IV. Một số bài thuốc từ cây mạch môn

Dưới đây là một số bài thuốc từ cây mạch môn mà bạn có thể tham khảo và áp dụng. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng, tránh những tác dụng không mong muốn xảy ra.

bài thuốc từ cây mạch mônTham khảo một số bài thuốc từ cây mạch môn

4.1 Chữa ho và khó thở

  • Nguyên liệu: 16g củ mạch môn, 4g các loại cam thảo,  đẳng sâm, gạo nếp sao vàng, đại táo và 8g bán hạ. 
  • Thực hiện: Sắc chung tất cả nguyên liệu với 600ml nước cho đến khi còn lại khoảng 200ml, chia đều uống 3 lần/ngày.

4.2 Chữa chảy máu cam, thổ huyết

  • Nguyên liệu: 500g củ mạch môn tươi.
  • Thực hiện: Xay nhuyễn và lấy phần nước cốt. Cho thêm 1-2 thìa mật ong rồi uống 2 lần/ngày.

4.3 Chữa suy tim, hạ huyết áp

  • Nguyên liệu: 16g củ mạch môn, 8g nhân sâm và 6g ngũ vị tử 
  • Thực hiện: Sắc tất cả nguyên liệu với nước và uống trong ngày.

4.4 Trị viêm họng

  • Nguyên liệu: 40g củ mạch môn khô và 20g hoàng liên. 
  • Thực hiện: Giã nhuyễn nguyên liệu, trộn đều và thêm một thìa mật ong rồi vo tròn thành từng viên để dùng dần. Bảo quản trong lọ kín.

4.5 Ngâm rượu

  • Nguyên liệu: 30g củ mạch môn, 15g các loại sơn thù, kỷ tích, cẩu tử, đương quy, nhân sâm, thỏ ty tử, 1 cặp tắc kè, 2 lít rượu trắng 40 độ. 
  • Thực hiện: Sơ chế các nguyên liệu và cắt thành từng khúc. Cho vào bình và đổ ngập rượu. Ngâm từ 3 tuần cho đến 1 tháng. Mỗi bữa chỉ dùng khoảng 20ml kẻo gây hại sức khỏe.

V. Lưu ý khi dùng cây mạch môn

Khi sử dụng cây mạch môn, có một số điều cần lưu ý sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả:

  • Chọn sản phẩm mạch môn từ nhà sản xuất đáng tin cậy và được kiểm định. Tránh mua các sản phẩm từ các nguồn không rõ nguồn gốc hoặc không chứa thông tin đầy đủ về thành phần.
  • Tuân thủ liều lượng được khuyến nghị và không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Theo dõi cẩn thận các dấu hiệu phản ứng phụ khi sử dụng mạch môn. Nếu bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu không bình thường nào như dị ứng, đau bụng, hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
  • Tránh sử dụng cây mạch môn nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài ra, không sử dụng cây mạch môn nếu bạn có tiền sử dị ứng với nó hoặc các thành phần trong nó.
  • Tuân thủ các hướng dẫn sử dụng đúng cách, bao gồm cách lấy và cách bảo quản sản phẩm, để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Thường xuyên theo dõi sức khỏe và báo cáo lại cho bác sĩ về bất kỳ thay đổi hoặc vấn đề sức khỏe nào khi sử dụng mạch môn.
  • Không sử dụng mạch môn trong trường hợp bị tiêu chảy hoặc tỳ vị hư hàn.

Lưu ý khi sử dụng cây mạch mônKhông sử dụng mạch môn cho người đang bị tiêu chảy

Nhớ rằng cây mạch môn, giống như các loại thảo dược khác, không phải lúc nào cũng thích hợp cho mọi người hoặc trong mọi tình huống. Việc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

||Tham khảo bài viết khác:

Cập nhật lúc: 2024/03/22