Dược Thái Minh

Tư vấn ngay: 1800 1032 (Miễn cước)

0

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn đang trống

Cây ngưu tất là cây gì? Đặc điểm, hình ảnh, chữa bệnh gì?

Thẩm định bởi:

Dược sĩ Nguyễn Hải Anh

Chuyên khoa: Dược lâm sàng, dược lý, dược liệu, dược bào chế

Ngưu tất là một loại thảo dược từ lâu đã nổi tiếng với vô số lợi ích khác nhau, được áp dụng trong các bài thuốc về điều trị các bệnh xương khớp, lưu thông máu hay điều kinh. Sở dĩ có tên gọi này là vì cây ngưu tất có bề ngoài khá giống với đầu gối con trâu (ngưu là trâu, tất là đầu gối).

I. Tìm hiểu chung về cây ngưu tất

Cây ngưu tất có tên khoa học là Achyranthes bidentata Blume, họ Dền Amaranthaceae. Ngoài ra, nó cũng được gọi với các tên khác như Hoài ngưu tất, cây cỏ xước, cỏ xước hai răng hoặc cỏ sướt. 

1.1 Đặc điểm hình thái

Hình ảnh cây ngưu tất trong tự nhiên

Cây ngưu tất là loại cây thân thảo, có thể cao từ 60cm đến 1m, thường có màu xanh lục và hơi cứng cáp, có cạnh phình lên ở các đốt. Các cành mọc thẳng đứng hướng lên trên.

Lá mọc đối xứng, hình dạng hẹp dài và có màu xanh lục, thường khoảng 5-12cm cùng chiều rộng 2-4 cm. Mặt trên của lá có gân rõ nét, thường màu trắng hoặc nâu tía, mặt dưới có màu nhạt hơn.

Hoa của ngưu tất thường mọc thành các bông hoa nhỏ, có thể màu trắng hoặc hồng. Chúng thường xuất hiện ở các đầu cành.Quả là loại quả hạch, dẹp, có màu nâu khi chín. Thường ra hoa quả vào trong khoảng từ tháng 5 - 7.

Hệ rễ ngưu tất thường mạnh mẽ và phát triển sâu trong đất. Rễ củ hình trụ dài, có nhiều rễ phụ to. Những đặc điểm này có thể có sự biến đổi nhỏ tùy thuộc vào điều kiện môi trường và giống cây cụ thể.

1.2 Phân bố và thu hái

Cây ngưu tất thường mọc hoang dã và được tìm thấy ở các vùng ôn đới và nhiệt đới, đặc biệt là ở châu Á, bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Nó cũng có thể mọc tự nhiên ở một số khu vực khác trên thế giới như Đông Nam Á và châu Phi.

Bộ phận của cây ngưu tất được sử dụng trong y học chủ yếu là rễ. Thường được thu hái vào mùa đông, khi lá cây đã héo úa, họ sẽ tiến hành đào cây để lấy rễ. 

Rễ ngưu tất thường được thu hái, rửa sạch, sau đó sấy khô hoặc phơi khô, sử dụng để chế biến thành các dạng dùng thuốc như bột, chiết xuất, nước sắc hoặc có thể được sử dụng trực tiếp trong các công thức y học truyền thống. 

Cây ngưu tất cũng có thể được sử dụng phần trên mặt đất, nhưng rễ thường được ưa chuộng hơn vì chúng chứa nhiều hoạt chất hơn và có hiệu quả y tế cao hơn.

1.3 Thành phần hoá học

Cây ngưu tất chứa nhiều loại hợp chất hoá học có giá trị y học cao. Dưới đây là một số thành phần hoá học quan trọng được tìm thấy trong cây ngưu tất:

Cây ngưu tất chứa nhiều hoạt chất quan trọng

  • Saponin: Là một loại hợp chất có tính chất bọt, được biết đến với khả năng ức chế enzym chuyển hóa lipid và có tác dụng chống viêm.
  • Alkaloid: Nhóm hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học, nhiều trong số đó có tác dụng giảm đau và giảm vi khuẩn.
  • Flavonoid: Là một nhóm hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.
  • Diterpenoid: Là một loại dẫn xuất của terpenoid, có tính chất sinh học và hoạt tính thuốc.
  • Phenolic acid: Đây là một nhóm hợp chất có hoạt tính chống vi khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa.
  • Polysaccharide: Là các polymer của các đơn đường, có thể có nhiều tác dụng bảo vệ sức khỏe, bao gồm tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh.

II. Cây ngưu tất có tác dụng gì?

Cây ngưu tất có rất nhiều tác dụng theo y học cổ truyền và đã được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về những lợi ích y tế của nó theo quan điểm y học hiện đại. Dưới đây là một số tác dụng chính của cây ngưu tất:

2.1 Theo y học cổ truyền 

Theo Đông y, dược liệu Ngưu tất có vị chua, đắng, tính bình, không độc, vào hai kinh Can và Thận. 

Cây ngưu tất nam chữa bệnh gì? Chúng có tác dụng thông huyết mạch, tan máu ứ, giải nhiệt, tiêu ung thũng, sưng tấy. Dùng để chữa đau bụng, thương tích khi ngã, bí đái, phụ nữ tắc kinh, đẻ khó, đẻ xong máu hôi không ra, đau bụng, đái ra máu, hoa mắt.

Ngoài ra, ngưu tất ngâm rượu có tác dụng bổ can thận, khỏe gân cốt, chữa đau lưng, mỏi gối, nhức xương chân tay co quắp tê bại.

2.2 Theo y học hiện đại

 - Chống loãng xương

Cây ngưu tất chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có thể giúp cải thiện sức khỏe xương. Trong đó, các flavonoid, saponin và diterpenoid đã được liên kết với khả năng tăng cường hấp thụ canxi và độ dày của xương, giúp ngăn chặn loãng xương.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chiết xuất từ cây ngưu tất có thể kích thích quá trình tạo lại tế bào xương và ức chế quá trình phân giải xương, từ đó làm chậm quá trình loãng xương.

 - Thông kinh, hoạt huyết

Trong y học cổ truyền, cây ngưu tất thường được sử dụng để giúp thông kinh và tăng cường hoạt huyết. Sử dụng ngưu tất có thể giúp cải thiện lưu thông máu, giảm đau và cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể.

Một số hoạt chất trong cây ngưu tất có thể có tác dụng giảm cảm giác đau và làm giảm căng thẳng trong cơ bắp, giúp cải thiện tuần hoàn máu.

Vị thuốc ngưu tất mang lại nhiều công dụng cho sức khỏe

- Chống hình thành khối u

Polysaccharide trong cây ngưu tất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và ngăn chặn hình thành khối u.

Các hợp chất flavonoid và phenolic acid trong ngưu tất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn chặn sự tổn thương DNA và quá trình gây ra ung thư.

- Hỗ trợ điều trị hỏa độc bốc lên

Cây ngưu tất thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị hỏa độc bốc lên. Hỏa độc bốc lên là một bệnh lý do cơ thể tích tụ nhiệt độ, gây ra cảm giác khó chịu. Cây ngưu tất được cho là có khả năng làm mát cơ thể và giảm các triệu chứng của hỏa độc.

III. Cách chế biến và liều dùng cây ngưu tất

Cây ngưu tất có thể được chế biến thành nhiều dạng khác nhau để sử dụng cho mục đích y học hoặc dinh dưỡng.

Ngưu tất có thể phơi khô, sấy, sắc uống tươi hoặc ngâm rượu

3.1 Cách chế biến 

Dưới đây là một số cách phổ biến để chế biến cây ngưu tất:

- Sắc uống

Bạn có thể sắc rễ ngưu tất khô hoặc tươi trong nước sôi trong một khoảng thời gian để trích xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất từ rễ vào nước. Sau đó, lọc bỏ các cặn và uống nước sắc này.

- Bột ngưu tất

Rễ cây ngưu tất sau khi được sấy khô có thể được xay thành bột. Bột ngưu tất có thể được sử dụng để pha trà, thêm vào thức uống hoặc thức ăn khác nhau, hoặc dùng trực tiếp bằng cách hoà tan trong nước.

- Ngâm rượu

Rễ cây ngưu tất cũng có thể được dùng để ngâm rượu. Quá trình này giúp tăng cường nồng độ của các hoạt chất trong cây ngưu tất.

- Nấu canh hoặc súp

Rễ ngưu tất có thể được thêm vào các món canh hoặc súp để tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng cho món ăn. Thường thì rễ ngưu tất được thêm vào vào giai đoạn cuối cùng của quá trình nấu.

Trước khi chế biến, rễ cây ngưu tất thường được làm sạch kỹ bằng cách rửa và lau khô để loại bỏ bụi bẩn và cặn bã. Đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn chế biến cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng cây ngưu tất.

3.2 Liều dùng

Việc xác định liều lượng cụ thể của cây ngưu tất cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như tuổi, trạng thái sức khỏe và mục đích sử dụng. 

Liều dùng thông thường của cây ngưu tất khi sử dụng dưới dạng uống có thể dao động từ 3 đến 9g mỗi ngày. Đối với nước sắc hoặc chiết xuất, có thể uống từ 1 đến 3 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và chỉ định của bác sĩ.

IV. Bài thuốc chữa bệnh từ Ngưu tất

4.1 Viêm đa khớp dạng thấp

  • Nguyên liệu: 16g Ngưu tất 16g, 12g ké đầu ngựa, 16g hy thiêm, 12g thổ phục linh, 16g hy thiêm, 12g tỳ giải, 12g cành dâu, 10g lá lốt và 12g cà gai leo. 
  • Cách dùng: Sắc các nguyên liệu cùng khoảng 3 chén nước, sắc đến khi còn lại khoảng 1 chén thì dừng, ngày uống 2 lần sau khi ăn. Ngày dùng 1 thang thuốc.

4.2 Xơ vữa động mạch

  • Nguyên liệu: 12g Ngưu tất thái thành từng lát mỏng.
  • Cách dùng: Sắc uống thay nước trong ngày giúp làm giảm lượng cholesterol và triglycerid.

4.3 Viêm đa chứng loại mãn tính

  • Nguyên liệu: Ngưu tất 16g, rễ lá lốt 12g, thổ phục linh 16g, cành dâu 16g, đỗ đen sao 16g, mã đề sao 16g, sinh địa 16g và ý dĩ 16g. 
  • Cách dùng: Sắc các nguyên liệu cùng 3 bát nước đến khi còn 1 bát, ngày uống 2 lần sau khi ăn. Ngày dùng 1 thang thuốc.

Theo Đông y, có thể kết hợp ngưu tất trong nhiều bài thuốc khác nhau

4.4 Hỗ trợ điều trị bệnh viêm cầu thận giai đoạn sớm

  • Nguyên liệu: 25g Nam ngưu tất,10g mỗi vị bao gồm rễ cỏ tranh, mã đề, huyết dụ, lá móng tay, mộc thông và huyền sâm.
  • Cách dùng: Sắc với 600ml nước đến khi còn 200ml, chia đều uống 2 lần vào buổi sáng và trưa sau các bữa ăn. Uống liên tiếp trong 10 ngày, sau đó nghỉ 15 ngày rồi lại tiếp tục.

4.5 Chữa kinh nguyệt không đều

  • Nguyên liệu: Nam ngưu tất 20g, 16g các loại bao gồm cỏ cú, nghệ xanh, ích mẫu và rễ gai 30g.
  • Cách dùng: Sắc tất cả nguyên liệu với 700ml nước, còn 200ml, chia thành 3 lần và liều điều trị trong vòng 10 ngày.

V. Lưu ý khi sử dụng cây ngưu tất

Khi sử dụng cây ngưu tất trong điều trị bệnh, hãy nhớ tuân thủ các lưu ý sau đây:

  • Sử dụng ngưu tất theo liều lượng được chỉ định và theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc cách sử dụng mà không thảo luận trước đó.
  • Theo dõi các dấu hiệu tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng ngưu tất. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức. 
  • Phụ nữ có thai không nên dùng ngưu tất vì chúng có tính chất phá huyết hành ứ.
  • Không kết hợp ngưu tất với hùynh hỏa, quy giáp, lục anh, bạch tiền.
  • Không dùng vị thuốc ngưu tất cho người bị di tinh, mộng tinh.
  • Luôn mua ngưu tất từ các nguồn tin cậy và có uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.
  • Nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng không mong muốn nào xảy ra khi sử dụng ngưu tất, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Không sử dụng ngưu tất cho bà bầu

Trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thuốc hoặc bài thuốc nào chứa ngưu tất, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Họ có thể cung cấp thông tin cụ thể và hướng dẫn cách sử dụng phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

||Tham khảo bài viết khác:

Cập nhật lúc: 2024/03/28