Dược Thái Minh

Tư vấn ngay: 1800 1032 (Miễn cước)

0

Giỏ hàng

Giỏ hàng của bạn đang trống

Cốt toái bổ là cây gì? Đặc điểm, hình ảnh, chữa bệnh gì?

Thẩm định bởi:

Dược sĩ Nguyễn Hải Anh

Chuyên khoa: Dược lâm sàng, dược lý, dược liệu, dược bào chế

Cốt toái bổ là một vị thuốc Đông y được dùng trong nhiều bài thuốc chữa bệnh khác nhau, đặc biệt trong việc hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến xương khớp. Vậy bạn đã từng nghe đến hay tìm hiểu về loài cây này chưa? Cùng khám phá qua bài viết dưới đây nhé!

I. Cốt toái bổ là cây gì?

Cốt toái bổ hay còn được biết đến với các tên gọi khác như Tắc kè đá, Ráng bay, Hộc quyết, Hầu khương, Hồ tôn khương, Thân khương, Tổ phượng, Tổ rồng, Tổ diều, Co tạng tó, Co in tó, cây thu mùn (theo Wikipedia). Có tên khoa học là Drynaria fortunei (Kze) J.Sm, thuộc vào họ Ráng (Polypodiaceae).

1.1 Đặc điểm hình thái

Cốt toái bổ có chiều dài khoảng 20-40cm, sống lâu năm và thường mọc phát triển tốt trên các hốc đá, đám rêu hoặc các thân cây lớn như đa, si. Thân cây mọc rời rạc từ rễ, có thể lan rộng trên bề mặt hoặc leo lên các bề mặt khác. Thân màu nâu xám hoặc nâu sẫm, có vùng cứng, dày và dẹt, phủ đầy lông với vảy hình ngọn giáo hẹp.

Cốt toái bổ là cây gìHình ảnh cây cốt toái bổ trong tự nhiên

Lá của loại cây này được chia làm hai loại:

  • Loại bất thụ: màu nâu, hình trứng, dài từ 5-8cm, rộng 3-6 cm, cuống lá có gân nổi rõ.
  • Loại hữu thụ: màu xanh thẫm, dài 20-40cm với cấu tạo đơn xẻ thùy sâu hình lá kép lông chim. Phần cuống thuôn dài, mọc xếp chặt chẽ, mặt dưới nhiều đốm trắng hoặc nâu đậm. Túi bào tử tròn, xếp thành hàng đều đặn giữa các gân lá dưới, không có áo túi. Bào tử nhỏ hình trái xoan, màu vàng nhạt. 

Rễ cây cốt toái bổ thường phát triển mạnh mẽ và rất dễ nhận biết. Chúng phân nhánh nhiều và có khả năng bám vào các bề mặt khác như tường đá hoặc các cây khác. Tổ rồng là một đặc điểm độc đáo của cốt toái bổ, đó là cụm các góc lá cũ đã chết và trở thành sợi màu nâu, tạo thành hình ảnh giống như tổ của rồng. Mùa sinh trưởng của cây vào tầm tháng 5 đến tháng 8.

1.2 Phân bố

Cây cốt toái bổ thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở các khu vực có độ ẩm cao và nhiều bóng râm. Ví dụ như trong khu vực châu Á, bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và các quốc gia Đông Nam Á khác như Indonesia, Malaysia và Thái Lan.

Ở Việt Nam, chúng được tìm thấy tại một số tỉnh giáp biên giới Trung Quốc. Cây sinh trưởng và duy trì nòi giống bằng cách phát tán bào tử. Vì lợi ích mà cốt toái bổ đem lại cũng như trữ lượng trong tự nhiên hạn chế, lại thường xuyên bị khai thác triệt để nên nguồn cung cấp ngày càng cạn kiệt, cần được lưu ý bảo tồn và đã đưa vào sách Đỏ Việt Nam.

1.3 Thành phần hoá học

Phần thân rễ của cốt toái bổ có hesperidin (CA., 1970, 73, 11382j) và 25 – 34,89% tinh bột. Ngoài ra, theo các nghiên cứu cho thấy, trong thành phần của cốt toái bổ có tổng cộng tới 369 hợp chất đã được phát hiện, có ít hơn 50 hợp chất khi không phân tách. Dưới đây là một số thành phần hoá học phổ biến của cây cốt toái bổ:

cốt toái bổ có tác dụng gìCốt toái bổ chứa nhiều thành phần tốt cho sức khỏe

  • Polysaccharides: Cốt toái bổ chứa các loại polysaccharides, là các phân tử đa đường khác nhau có thể có tác dụng hỗ trợ cho hệ thống miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
  • Flavonoids: Flavonoids là một nhóm các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gây ra bởi các gốc tự do và các yếu tố gây hại khác.
  • Saponins: Saponins là các hợp chất có khả năng tạo bọt trong nước, có thể có tác dụng kháng vi khuẩn, chống vi khuẩn và giảm viêm.
  • Phenolic compounds: Cây cốt toái bổ cũng có thể chứa các hợp chất phenolic, bao gồm acid phenolic và flavonoids, có hoạt tính chống vi khuẩn, chống vi khuẩn và chống viêm.
  • Vitamin và khoáng chất: Cây cốt toái bổ cũng có thể chứa các vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin C, vitamin E, canxi và sắt.

Phần thân và rễ phơi khô là bộ phận được dùng để làm dược liệu trong nhiều bài thuốc nam. Lựa chọn phần thân rễ già, loại bỏ rễ con và lá, sau đó rửa sạch đất cát rồi đem cắt thành từng đoạn, phơi hoặc sấy khô để dùng. Hoặc có thể dùng cách đem đun chín trước rồi phơi hoặc sấy khô sau để thuận tiện hơn cho việc bảo quản.

II. Cốt toái bổ có tác dụng gì?

Cốt toái bổ là loại thảo dược được sử dụng trong cả Đông y và Tây y với nhiều mục đích khác nhau. Dưới đây là một số tác dụng của cốt toái bổ theo cả quan điểm của Đông y và Tây y:

2.1 Theo Đông y

  • Tác dụng củng cố xương, giúp phòng ngừa và hỗ trợ trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến xương và khớp như loãng xương, viêm khớp.
  • Tăng cường sinh lực, bổ thận và hỗ trợ hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh lý và tăng cường sức đề kháng.
  • Hỗ trợ tiêu hóa, giúp cải thiện hệ thống tiêu hóa và hấp thụ dưỡng chất.
  • Tiêu diệt vi khuẩn có hại trong đường miệng.
  • Giảm đau, cầm máu, sát trùng, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
  • Có thể dùng uống, đắp ngoài hoặc cốt toái bổ ngâm rượu với liều dùng 6-12g/ngày.

cốt toái bổ ngâm rượuSử dụng cốt toái bổ ngâm rượu uống hàng ngày

2.2 Theo Tây y

  • Cốt toái bổ thường được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm để hỗ trợ sức khỏe xương và khớp. 
  • Các hợp chất chống oxy hóa trong cốt toái bổ có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gây ra bởi các gốc tự do.
  • Hỗ trợ sức khỏe toàn diện, có thể được sử dụng như một phần của chế độ dinh dưỡng tổng thể để hỗ trợ sức khỏe toàn diện.

III. Liều dùng cốt toái bổ

Liều dùng cốt toái bổ có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, trạng thái sức khỏe và mục đích sử dụng. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.

Thông thường, bạn có thể dùng 6–12g thân rễ cốt toái bổ khô dưới dạng thuốc sắc hoặc ngâm rượu uống. Ngoài ra, có thể dùng thân rễ tươi giã nát, đắp lên vết thương hoặc sao cháy cốt toái bổ dược liệu, tán thành bột rồi rắc lên vết.

Cốt toái bổ thường được sử dụng trong khoảng thời gian dài để đạt được hiệu quả tốt nhất. Thời gian sử dụng có thể kéo dài từ một vài tuần đến một vài tháng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và phản ứng của cơ thể.

IV. Một số bài thuốc từ cốt toái bổ 

Dưới đây là một số bài thuốc từ cốt toái bổ và cách sử dụng chúng trong y học dân gian:

4.1 Bổ thận chắc răng

  • Bài thuốc giúp điều trị chảy máu chân răng, răng lung lay, dương phù sinh đau răng và các triệu chứng của thận hư.
  • Nguyên liệu: Dùng cát toái bổ giã nhỏ, sao đen, tán thành bột sau đó sát trực tiếp vào lợi.

4.2 Chữa bệnh phong thấp

  • Nguyên liệu: Bạn hãy chuẩn bị các vị thuốc bao gồm 40g Cốt toái bổ, 120g rễ gắm, 800g rễ rung túc, 100g vỏ chân chim, 600g rễ chiên chiến, 60g bạch hoa xà, 40g bạch đồng nữ, 40g xích đồng nam, 40g cỏ xước, 40g tiền hồ, 40g ô dược,40g rễ bưởi bung.
  • Cách dùng cốt toái bổ: Sau đó đem tất cả các vị thuốc đem nấu thành cao đặc, rồi ngâm với rượu trắng trong vòng 3 ngày. Uống 2 lần/ngày để cải thiện bệnh phong thấp.

hình ảnh cây cốt toái bổMột số bài thuốc chữa bệnh từ cốt toái bổ

4.3 Chữa thận hư yếu và ù tai

  • Nguyên liệu: Bột cốt toái bổ và 1 cái bầu dục lợn.
  • Cách dùng: Cho bột cốt toái bổ và bầu dục lợn, sau đó nướng chín và dùng trực tiếp.

4.4 Chữa đau lưng mỏi gối

  • Nguyên liệu: 16g bổ cốt toái, 16g Đỗ trọng, 16g Tỳ giải, 12g Thỏ ty tử, 12g Dây đau xương, 12g Rễ gối hạc, 12g Ngưu tất, Cẩu tích 20g, Hoài sơn 20g.
  • Cách dùng: Đem các vị sắc uống, dùng đều đặn hằng ngày.

4.5 Chữa tiếp cốt liệu thương

Bài thuốc dùng trong trường hợp ngã bị thương, xương gãy lâu liền.

vị thuốc cốt toái bổCốt toái bổ tốt cho các bệnh về xương khớp

 - Bài thuốc 1:

  • Nguyên liệu: 15g cốt toái bổ 15g, 10g sinh địa, 10g lá sen tươi, 10g trắc bá diệp tươi.
  • Cách dùng: Đem sắc lấy nước uống giúp chữa lành vết thương, tổn thương gân cốt, răng bị lung lay, viêm và chảy máu.

 - Bài thuốc 2:

  • Nguyên liệu:  Cốt toái bổ, lá sen, trắc bách diệp, bồ kết với lượng bằng nhau.
  • Cách dùng: Tán các nguyên liệu thành bột mịn, ngày uống 2 lần, mỗi lần 12g với nước. Có thể trộn cùng nước nóng thành hồ để đắp bên ngoài.

4.6 Chữa máu tụ và bong gân

  • Nguyên liệu: Rễ và củ của cây cốt toái bổ tươi.
  • Cách dùng: Bỏ hết lá khô và lông tơ, sau đó rửa sạch và giã nát. Sấp nước rồi gói trong lá chuối để nướng, sau đó đắp lên vùng đau nhức rồi bó lại.

4.7 Bồi bổ gân xương

  • Nguyên liệu: 2g bột mẫu lệ, 2g bột sừng hươu nai và 2g bột Cốt toái bổ.
  • Cách dùng: Làm thành viên uống, dùng đều đặn trong 3 – 4 tuần.

v. Lưu ý khi dùng cốt toái bổ

Khi sử dụng cốt toái bổ, có một số lưu ý quan trọng bạn cần nhớ để đảm bảo an toàn và hiệu quả:

cốt toái bổ chữa bệnh gìThận trọng khi dùng cốt toái bổ cho phụ nữ mang thai

  • Tuân thủ liều lượng được chỉ định trên bao bì của sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng.
  • Chọn sản phẩm cốt toái bổ từ nhà sản xuất uy tín và đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
  • Đảm bảo kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng, đặc biệt nếu bạn có bất kỳ dị ứng hoặc tác dụng phụ nào với các thành phần trong cốt toái bổ.
  • Lưu trữ cốt toái bổ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Theo dõi cẩn thận bất kỳ dấu hiệu của tác dụng phụ sau khi sử dụng cốt toái bổ và ngừng sử dụng nếu có bất kỳ vấn đề gì.
  • Trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ, trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng cốt toái bổ.
  • Không dùng cốt toái bổ cho các trường hợp thiếu âm kèm nhiệt nội và các triệu chứng ứ máu, người âm hư, huyết hư.

Tóm lại, trước khi bắt đầu sử dụng cốt toái bổ hoặc bất kỳ loại thảo dược nào khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

||Tham khảo bài viết khác:

Cập nhật lúc: 2024/03/06